foreign office
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ Ngoại giao: "foreign office" là cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm về quan hệ đối ngoại của một quốc gia, bao gồm việc quản lý các đại sứ quán, lãnh sự quán, và thực thi chính sách đối ngoại.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Ngoại giao đã ra tuyên bố lên án vụ tấn công.)
- (Cô ấy làm việc như một nhà ngoại giao tại Bộ Ngoại giao.)
- (Bộ Ngoại giao chịu trách nhiệm đàm phán các hiệp ước với các quốc gia khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the foreign office": tại Bộ Ngoại giao.
- He received a promotion while serving at the foreign office. (Anh ấy được thăng chức khi đang phục vụ tại Bộ Ngoại giao.)
- "to consult the foreign office": tham khảo ý kiến Bộ Ngoại giao.
- The ambassador consulted the foreign office before making a decision. (Đại sứ đã tham khảo ý kiến Bộ Ngoại giao trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreign secretary (danh từ): Bộ trưởng Bộ Ngoại giao (ở Anh).
- The foreign secretary met with his counterpart from France. (Bộ trưởng Ngoại giao đã gặp người đồng cấp từ Pháp.)
- Foreign ministry (danh từ): Bộ Ngoại giao (thuật ngữ tương đương, thường dùng ở các quốc gia khác).
- The foreign ministry confirmed the news. (Bộ Ngoại giao xác nhận tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Ministry of foreign affairs: Bộ Ngoại giao (thuật ngữ chính thức).
- State department: Bộ Ngoại giao (dùng riêng cho Hoa Kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "foreign office".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "foreign office".